Báo giá ống dẫn khí LPG/ống cao su dẫn khí LPG của Hebei Zebung

Xin chào, hãy đến tham khảo sản phẩm của chúng tôi!

Báo giá ống dẫn khí LPG/ống cao su dẫn khí LPG của Hebei Zebung

TIÊU CHUẨN SAE 100 R1A / DIN EN 853 1ST

RUỘT BÊN TRONG:Cao su tổng hợp chống dầu
GIA CƯỜNG:Một bó dây thép cường độ cao.
CHE PHỦ:Chất liệu pha trộn Neoprene màu đen
NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG:Từ -40℃ đến +100℃


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Chìa khóa thành công của chúng tôi là “Sản phẩm tốt, chất lượng tốt, giá cả hợp lý và dịch vụ hiệu quả”. Chúng tôi mong sớm nhận được yêu cầu báo giá từ quý khách hàng đối với ống dẫn khí LPG Zebung Hebei/ống cao su dẫn khí LPG tại bến cảng. Hy vọng có cơ hội hợp tác cùng quý khách trong tương lai. Mời quý khách tham quan và tìm hiểu thêm về công ty chúng tôi.
Chìa khóa thành công của chúng tôi là “Sản phẩm tốt, chất lượng tốt, giá cả hợp lý và dịch vụ hiệu quả”. Hiện nay, chúng tôi có dây chuyền sản xuất nguyên vật liệu hoàn chỉnh, dây chuyền lắp ráp, hệ thống kiểm soát chất lượng, và quan trọng nhất là chúng tôi sở hữu nhiều công nghệ được cấp bằng sáng chế, đội ngũ kỹ thuật & sản xuất giàu kinh nghiệm và đội ngũ bán hàng & dịch vụ chuyên nghiệp. Với tất cả những lợi thế về nhân lực đó, chúng tôi đang hướng tới việc tạo dựng “thương hiệu sợi nylon đơn sợi uy tín quốc tế” và đưa sản phẩm cùng giải pháp của mình đến mọi ngóc ngách trên thế giới. Chúng tôi không ngừng nỗ lực và cố gắng hết sức để phục vụ khách hàng.
 

DN

Đường kính trong của ống

Đường kính ngoài của dây

Đường kính ngoài ống

Áp suất làm việc

Áp suất nổ

TỐI THIỂU BR

Cân nặng

Chiều dài

inch

mm

mm

mm

MPa

psi

MPa

psi

mm

kg/m

mét

6

1/4″

6.4

11.1

15,9

22,5

3270

90

12840

100

0.31

50/100

8

5/16″

7.9

12.7

17,5

21,5

3120

85

12280

114

0,38

50/100

10

3/8″

9,5

15.1

19,8

18

2615

72

10280

127

0,45

50/100

13

1/2″

12.7

18.3

23

16

2320

64

9180

178

0,55

50/100

16

5/8″

15,9

21.4

26.2

13

1890

52

7420

200

0,63

50/100

19

3/4″

19

25.4

30.2

10,5

1530

42

6000

240

0,77

50/100

25

1″

25.4

33.3

38.1

8.8

1280

35

5020

300

1.06

50

32

1-1/4″

31,8

40,5

46

6.3

920

25

3600

419

1,45

18 đến 40

38

1-1/2″

38.1

46,8

52,4

5

730

20

2860

500

1.8

18 đến 40

51

2″

50,8

60,2

66,7

4

580

16

2280

630

2.3

18 đến 40

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.